Bỏ qua điều hướng
Đánh Đàn

Legends · Deep Study

Nghiên cứu sâu những huyền thoại.

Âm thanh đặc trưng · kỹ thuật · hòa âm · bài tập.

  • 01Story
  • 02Sound Signature
  • 03Technique Breakdown
  • 04Harmony & Songwriting
  • 05Studio & Production
  • 06Essential Listening
  • 07Practice “in the style of”
  • 08Lineage

Bands

  • Band

    The Beatles

    Chuẩn mực của songwriting pop / rock; đổi mới phòng thu.

    Song structure · borrowed chords · vocal harmony · studio as instrument

  • Band

    Queen

    Hòa âm giọng hát xếp lớp, guitar orchestration, sân khấu.

    Vocal layering · Brian May guitar harmonies · Freddie Mercury piano · Roger Taylor drums

  • Band

    Red Hot Chili Peppers

    Funk-rock với rhythm section kinh điển.

    Groove (Chad Smith) · funk bass (Flea) · guitar giai điệu (John Frusciante)

  • Band

    Foo Fighters

    Dave Grohl — từ tay trống thành frontman; rock drumming hiện đại.

    Rock drumming · power & feel · arrangement cho band

  • Band

    Radiohead

    Nhịp lẻ, hòa âm bất ngờ, rock gặp electronic.

    Odd meters · textures · electronic production

  • Band

    Muse

    Piano, guitar riff và ảnh hưởng cổ điển trong rock hiện đại.

    Piano + guitar riffs · arpeggios · arrangement quy mô lớn

Guitar

  • Guitar

    Jimi Hendrix

    Định nghĩa lại electric guitar.

    Rhythm–lead kết hợp · vibrato · bends · effects

  • Guitar

    Eddie Van Halen

    Phổ biến two-hand tapping.

    Tapping · rhythm rock · tone

  • Guitar

    John Mayer

    Blues phrasing hiện đại, vừa hát vừa chơi.

    Phrasing · pentatonic & blues · accompaniment

Drums

  • Drums · Rush

    Neil Peart

    Drumming có bố cục như sáng tác.

    Odd meters · fills có cấu trúc · kit mở rộng

  • Drums · Toto

    Jeff Porcaro

    Session drummer với feel bậc thầy.

    Half-time shuffle · ghost notes · groove

  • Drums

    Steve Gadd

    Chuẩn mực session drumming.

    Linear patterns · groove tinh tế · phục vụ bài hát

Piano & Keys

  • Piano

    Elton John

    Piano-driven pop / rock songwriting.

    Piano accompaniment · voicing pop · songwriting

  • Keys · Vocal

    Stevie Wonder

    Keys, hòa âm soul / funk, giọng hát.

    Clavinet funk · hòa âm soul · vocal phrasing

  • Piano · Keys

    Herbie Hancock

    Cầu nối jazz → funk → electronic.

    Jazz harmony · synth & funk · hip-hop / electronic

  • Đa năng

    Prince

    Đa nhạc cụ, tự sản xuất.

    Guitar · keys · production · performance

Bài nghiên cứu chi tiết đang được biên soạn. Đánh Đàn không đăng lời bài hát hay tab / sheet chép lại bài có bản quyền khi chưa có giấy phép; video chỉ nhúng từ kênh chính thức; bài tập “in the style of” do Đánh Đàn tự viết.