Bỏ qua điều hướng
Đánh Đàn

Artist Directory

99 nghệ sĩ đương thời để học theo.

Đương thời · kỹ thuật cao · chia sẻ trên YouTube.

  • Guitar

    Cory Wong

    L3–L5

    Rhythm guitar funk với 16th-note strumming chính xác, clean tone, chơi phục vụ groove (Vulfpeck, The Fearless Flyers)

  • Guitar

    Tim Henson (Polyphia)

    L4–L5

    Hybrid picking và fingerstyle trên nylon-string guitar, kết hợp với ngôn ngữ trap và hip-hop

  • Guitar

    Mateus Asato

    L3–L5

    Neo-soul phrasing, chord embellishment, vibrato và cách tạo cảm xúc bằng ít nốt

  • Guitar

    Tosin Abasi (Animals as Leaders)

    L5

    Guitar 8 dây, thumping technique, odd meters, progressive metal

  • Guitar

    Plini

    L4–L5

    Progressive instrumental, legato giàu giai điệu, sáng tác cho guitar

  • Guitar

    Yvette Young

    L4–L5

    Math rock, two-hand tapping, open tunings

  • Guitar

    Ichika Nito

    L4–L5

    Tapping hợp âm, harmonics, ambient clean tone

    Nhật Bản@ichika_nito
  • Guitar

    Marcin (Marcin Patrzalek)

    L4–L5

    Percussive classical guitar: dùng thân đàn làm bộ gõ, kết hợp fingerstyle và flamenco

  • Guitar

    Sungha Jung

    L2–L4

    Fingerstyle arrangement cho các bài pop, rõ tay, dễ quan sát

    Hàn Quốc@sunghajung
  • Guitar

    Tommy Emmanuel

    L3–L5

    Travis picking, solo fingerstyle guitar (bass, hợp âm và giai điệu cùng lúc), trình diễn trên sân khấu

  • Guitar

    Mark Lettieri

    L3–L5

    Funk và fusion, soloing dựa trên groove (Snarky Puppy); có nhiều video hướng dẫn

  • Guitar

    Julian Lage

    L4–L5

    Jazz và Americana improvisation, touch và dynamics tinh tế

  • Guitar

    Tom Quayle

    L4–L5

    Legato, hybrid picking, voice leading trong fusion; là giáo viên guitar chuyên nghiệp

  • Guitar

    Nili Brosh

    L3–L5

    Rock và shred: picking chính xác, phrasing giàu giai điệu; vừa làm solo artist vừa làm sideman

    Israel / Mỹ@NiliBrosh
  • Guitar

    Gabriella Quevedo

    L2–L4

    Fingerstyle arrangement, chơi sạch, nhịp ổn định

  • Guitar

    Paul Davids

    L2–L4

    Giải thích phrasing, ear training, lịch sử phong cách; video giáo dục dễ hiểu

  • Guitar

    JustinGuitar (Justin Sandercoe)

    L2–L3

    Lộ trình cho người mới học có hệ thống: hợp âm, strumming, thói quen luyện tập

  • Piano & Keys

    Jacob Collier

    L3–L5

    Harmony và reharmonization, vocal arranging nhiều lớp, multi-instrumentalist, dẫn khán giả hát hòa âm

  • Piano & Keys

    Jon Batiste

    L3–L5

    Piano New Orleans: stride, gospel, blues; trình diễn kết hợp hát

  • Piano & Keys

    Tigran Hamasyan

    L5

    Jazz kết hợp folk Armenia và metal, odd meters, rhythmic displacement

  • Piano & Keys

    Hiromi

    L4–L5

    Jazz fusion virtuoso: tốc độ, độc lập hai tay, năng lượng sân khấu

    Nhật Bản@HiromiOfficial
  • Piano & Keys

    Cory Henry

    L4–L5

    Hammond organ và gospel keys, reharmonization, groove

  • Piano & Keys

    Robert Glasper

    L4–L5

    Voicing jazz trong R&B và hip-hop, cảm giác "laid-back"

  • Piano & Keys

    Peter Bence

    L3–L5

    Pop piano arrangement, percussive piano, tốc độ và độ chính xác

  • Piano & Keys

    Nahre Sol

    L3–L5

    Khám phá phong cách (classical đến electronic), improvisation, sáng tác; video phân tích sâu

  • Piano & Keys

    Charles Cornell

    L3–L4

    Reharmonization và giải thích theory qua các bài pop, meme quen thuộc

  • Piano & Keys

    DOMi (Domi Degalle, DOMi & JD BECK)

    L5

    Jazz keys hiện đại, tay trái chơi synth bass, harmony phức tạp ở tempo cao

  • Piano & Keys

    Jordan Rudess (Dream Theater)

    L4–L5

    Prog keyboards, synth soloing, ứng dụng công nghệ và controller

  • Piano & Keys

    Chilly Gonzales

    L2–L4

    Pop piano tối giản, giải thích theory và songwriting theo cách giải trí

  • Drums

    Anika Nilles

    L3–L5

    Linear groove, odd groupings, drumming theo hướng sáng tác

  • Drums

    Mark Guiliana

    L4–L5

    Acoustic drumming chịu ảnh hưởng electronic, sự tối giản, kiểm soát dynamics

  • Drums

    Nate Smith

    L3–L5

    Pocket, R&B và fusion groove, sáng tác và production

  • Drums

    Larnell Lewis (Snarky Puppy)

    L4–L5

    Gospel chops, fills nhạc tính, groove fusion

  • Drums

    JD Beck (DOMi & JD BECK)

    L5

    Feel "quantized" lấy cảm hứng từ J Dilla, dynamics rất nhỏ, chơi tempo cực nhanh

  • Drums

    Benny Greb

    L3–L5

    Groove, ghost notes, micro-timing; là nhà giáo dục drum có hệ thống

  • Drums

    Travis Barker

    L3–L4

    Punk và hip-hop drumming, tốc độ, tay phải mạnh, trình diễn sân khấu

  • Drums

    Matt Garstka (Animals as Leaders)

    L5

    Polyrhythm, progressive metal kết hợp fusion, độc lập tay chân

  • Drums

    El Estepario Siberiano

    L4–L5

    Tốc độ, độ chính xác, cover nhiều thể loại, quay video rõ để quan sát

  • Drums

    Senri Kawaguchi

    L4–L5

    Fusion chops, độ chính xác cao, double pedal

    Nhật Bản@tkmdr
  • Drums

    Nandi Bushell

    L2–L3

    Rock drumming giàu năng lượng, multi-instrumentalist trẻ, truyền cảm hứng

  • Drums

    Cobus Potgieter

    L3–L4

    Cover rock và metal, sound và cách quay drum video chuyên nghiệp

  • Drums

    Eloy Casagrande (Slipknot)

    L5

    Metal drumming: double bass, blast beats, độ bền

  • Drums

    Jojo Mayer (Nerve)

    L4–L5

    Hand technique (Moeller), drum 'n' bass chơi live bằng acoustic kit

  • Bass

    Victor Wooten

    L4–L5

    Slap, double thumping, tapping; triết lý "âm nhạc là ngôn ngữ"

  • Bass

    Thundercat

    L4–L5

    Bass 6 dây, chordal bass, jazz-funk kết hợp hát

  • Bass

    MonoNeon

    L4–L5

    Funk phrasing độc đáo, transcribe giọng nói thành giai điệu bass

  • Bass

    Charles Berthoud

    L3–L5

    Slap, tapping và chord trên bass; có kênh học thứ hai là BassCamp

  • Bass

    Mohini Dey

    L4–L5

    Fusion, slap, odd meters, ảnh hưởng nhịp điệu Ấn Độ

    Ấn Độ@mohinidey5945
  • Bass

    Esperanza Spalding

    L4–L5

    Upright bass vừa chơi vừa hát, jazz composition

  • Bass

    Davie504

    L2–L4

    Slap bass, thử thách kỹ thuật, nội dung giải trí giúp người mới hứng thú

  • Vocal

    Laufey

    L2–L4

    Jazz-pop, âm sắc ấm ở quãng trầm, songwriting có nền tảng classical

    Iceland@laufey
  • Vocal

    Tori Kelly

    L3–L5

    Runs và melisma linh hoạt, kiểm soát hơi, vừa hát vừa đệm guitar

  • Vocal

    Dimash Qudaibergen

    L4–L5

    Âm vực rất rộng, chuyển register liền mạch, kết hợp kỹ thuật classical và pop

  • Vocal

    Lalah Hathaway

    L4–L5

    Kỹ thuật hát nhiều nốt cùng lúc (chord multiphonics), R&B phrasing

  • Vocal

    Jazmine Sullivan

    L3–L5

    R&B và gospel runs, phrasing giàu cảm xúc, belting

  • Vocal

    Cynthia Erivo

    L3–L5

    Belting trong musical theatre, kiểm soát hơi, diễn xuất bằng giọng

  • Vocal

    Morissette

    L4–L5

    Belting, whistle register, R&B runs

    Philippines@MorissettePH
  • Vocal

    Angelina Jordan

    L2–L4

    Jazz phrasing, âm sắc trưởng thành, hát tiết chế

  • Vocal

    Samara Joy

    L3–L5

    Jazz vocal, âm sắc dày, diễn giải các standards

  • Vocal

    Michael Mayo

    L4–L5

    Jazz improvisation, scat, vocal looping, hòa âm nhiều lớp

  • Vocal coaches

    Cheryl Porter

    L2–L4

    Phương pháp luyện giọng có hệ thống, bài tập thực hành, phân tích ca sĩ

  • Vocal coaches

    Justin Stoney (New York Vocal Coaching)

    L2–L5

    Giải phẫu giọng hát, mix voice, trả lời câu hỏi kỹ thuật (series *Voice Lessons To The World*)

  • Vocal coaches

    Eric Arceneaux

    L2–L4

    Runs và riffs, R&B và gospel, bài tập "build your voice"

  • Vocal coaches

    Ken Tamplin Vocal Academy

    L3–L5

    Rock và power belting, sức bền giọng, bài tập theo chương trình

  • Vocal coaches

    The Charismatic Voice (Elizabeth Zharoff)

    L2–L4

    Ca sĩ opera phân tích kỹ thuật của các ca sĩ rock, metal và pop qua video reaction

  • Vocal coaches

    Jacobs Vocal Academy (Robert Jacobs)

    L2–L4

    Bài tập vocal exercises theo từng kỹ thuật, giải thích ngắn gọn

  • Educators

    Adam Neely

    L3–L5

    Video essay về theory, rhythm và lịch sử âm nhạc; là bassist

  • Educators

    Rick Beato

    L2–L5

    Ear training, phân tích bài hát (series *What Makes This Song Great?*), phỏng vấn nghệ sĩ

  • Educators

    12tone

    L2–L4

    Giải thích theory bằng hình vẽ tay, phân tích bài hát pop

  • Educators

    David Bruce Composer

    L3–L5

    Composition, lịch sử thể loại, phân tích cấu trúc âm nhạc

  • Educators

    Charlie Puth

    L2–L4

    Absolute pitch, chia sẻ quá trình songwriting và production

  • Educators

    Signals Music Studio (Jake Lizzio)

    L2–L4

    Scales, modes, chord progressions; ứng dụng theory vào sáng tác

  • Educators

    June Lee

    L4–L5

    Transcription, arranging, phân tích harmony của jazz và pop

  • Educators

    Open Studio (Peter Martin và cộng sự)

    L3–L5

    Jazz education: voicing, improvisation, comping

  • Educators

    Aimee Nolte

    L3–L4

    Jazz piano và vocal, giải thích harmony và cách hát kèm đệm

  • Production

    Andrew Huang

    L2–L4

    Sáng tạo âm thanh từ vật thể, sampling, thử thách production đa thể loại

  • Production

    Virtual Riot

    L4–L5

    Sound design cho dubstep và bass music, synthesis, mixing

  • Production

    Mr. Bill

    L4–L5

    Workflow Ableton Live, sound design thử nghiệm, tutorials

  • Production

    KSHMR

    L3–L5

    Dance music production, arrangement, có nội dung dạy production

  • Production

    Kenny Beats

    L3–L4

    Hip-hop production, làm beat nhanh, quá trình làm việc với nghệ sĩ (series *The Cave*)

  • Production

    Porter Robinson

    L3–L5

    Electronic music giàu cảm xúc, sound design gắn với storytelling, live show

  • Production

    Fred again..

    L3–L5

    Sampling giọng nói và khoảnh khắc đời thường, production dựa trên cảm xúc

  • Production

    Madeon

    L3–L5

    Electro-pop production, chopping, live performance bằng controller

  • Production

    FINNEAS

    L3–L5

    Bedroom production, songwriting, vocal production

  • Production

    Benn Jordan

    L3–L5

    Synthesis, khoa học âm thanh, review thiết bị và phân tích ngành nhạc

  • Production

    Venus Theory

    L3–L5

    Sound design cho ambient và cinematic, sampling, tư duy sáng tạo

  • Production

    SeamlessR

    L4–L5

    Sound design và synthesis (Serum, bass music), tutorials chi tiết

  • DJ

    Boiler Room (kênh)

    L2–L5

    Kho DJ set quay live từ nhiều thể loại: quan sát mixing, đọc dancefloor, chọn bài

  • DJ

    Carl Cox

    L3–L5

    House và techno, mixing nhiều deck, kinh nghiệm sân khấu lớn

  • DJ

    Peggy Gou

    L3–L5

    House, groove, selection cá tính, vừa là DJ vừa là producer

    Hàn Quốc@PeggyGou
  • DJ

    Charlotte de Witte

    L3–L5

    Techno: năng lượng, transition liền mạch, kiểm soát build-up

  • DJ

    Digital DJ Tips

    L2–L3

    Trường DJ online: hướng dẫn thiết bị, beatmatching, phrasing, mixing cho người mới

  • Bands

    Snarky Puppy

    L4–L5

    Big-band fusion, arrangement nhiều lớp, thu live trong studio có khán giả

  • Bands

    Vulfpeck

    L3–L5

    Minimal funk, rhythm section chặt, mỗi nhạc cụ chơi đúng vai

    Mỹ@Vulf
  • Bands

    Polyphia

    L4–L5

    Instrumental guitar hiện đại: hybrid picking, kết hợp metal và hip-hop

  • Bands

    Animals as Leaders

    L5

    Progressive metal instrumental, polyrhythm, guitar 8 dây

  • Bands

    Pentatonix

    L3–L5

    A cappella: vocal arrangement, beatbox, blend năm giọng

  • Bands

    Dirty Loops

    L5

    Reharmonization pop ở mức virtuoso, bass và keys tempo cao

    Thụy Điển@dirtyloops
  • Bands

    Scary Pockets

    L3–L4

    Funk cover thu live mỗi tuần, nhiều ca sĩ và nhạc công khách mời

Danh sách là nguồn tham khảo, không phải đối tác hay bảo trợ. Rà soát định kỳ 6 tháng.