Bỏ qua điều hướng
Đánh Đàn

Những hợp âm mở đầu tiên

Chỉ năm hợp âm là đệm được cả trăm bài hát. Vậy vì sao tiếng đàn của bạn vẫn rè và cứ đứt quãng?

  • L1 · Foundation
  • 5 bài · 40 hoạt động
  • ≈ 6 giờ
  • Sản phẩm vào Portfolio

Big idea

Một hợp âm nghe sạch khi từng ngón đặt đúng chỗ: đầu ngón cong, sát ngay sau thanh fret, và chỉ quét những dây thuộc về hợp âm đó. Nhưng âm nhạc chỉ thật sự bắt đầu khi bạn chuyển hợp âm đúng phách, giữ nhịp đều và đổi độ to nhỏ có chủ đích, để vài thế bấm quen thuộc kể được một câu chuyện.

Essential question

Điều gì biến vài thế bấm trên cần đàn thành âm nhạc chạm được tới người nghe?

Key concepts

Open chord
Hợp âm mở: hợp âm bấm trong 3 ngăn đầu và có dây buông cùng vang.
Fretting hand
Tay bấm: bàn tay đặt ngón lên cần đàn, ngón cong, bấm bằng đầu ngón, ngón cái đặt sau cần đàn.
Fret buzz
Tiếng rè: dây rung chạm vào thanh fret, thường do ngón bấm xa thanh fret hoặc nhấn chưa đủ lực.
Chord shape
Thế bấm: hình dạng cố định của các ngón cho một hợp âm, nhớ như một bức tranh và đặt xuống cùng lúc.
Anchor finger
Ngón neo: ngón giữ nguyên vị trí khi chuyển giữa hai hợp âm, giúp bàn tay không bị lạc.
Chord transition
Chuyển hợp âm: đổi từ thế bấm này sang thế bấm khác đúng phách mà không làm đứt nhịp.
Strumming
Quét đàn: gảy nhiều dây liền một lượt theo phách; ở khoá này là quét xuống trên phách 1-2-3-4.
Chord progression
Vòng hoà âm: chuỗi hợp âm lặp lại làm nền cho giai điệu, ví dụ G–D–Em–C.

5 bài học

  • watch
  • listen
  • play
  • record
  • quiz
  • sort
  • match
  • order
  • estimate
  • create
  • reflect
1Vì sao một hợp âm nghe 'sạch' hay 'rè'?Sạch, rè hay tịt? (listen)Ôm đàn đúng tư thế (play)Ba vị trí của một ngón (play)Thám tử tiếng rè (quiz)Ngón cong, dây bên cạnh vẫn vang (play)Thu âm từng nốt (record)Bốn nốt sạch theo nhịp (play)Tay mình đã đổi gì? (reflect)65′

Key concepts

Fretting hand · Fret buzz

Minh mua cây guitar cũ đầu tiên bằng tiền tiết kiệm, mở video hướng dẫn và bấm theo hợp âm đầu tiên trong đêm. Cậu nhấn mạnh đến mức đầu ngón đỏ ửng.

Thế nhưng tiếng đàn vẫn rè rè như loa hỏng, có dây lại tịt hẳn. Lạ hơn, anh họ Minh chỉ đặt ngón rất nhẹ mà tiếng đàn vang trong veo.

Vậy vì sao một hợp âm nghe 'sạch' hay 'rè', nếu không phải do lực bấm?

Bí mật nằm ở vài milimét: ngón đặt ở đâu trong ngăn đàn, và đầu ngón dựng lên thế nào. Cầm đàn lên, mình cùng nghe thử nhé.

  1. Sạch, rè hay tịt?

    Nghe ba bản thu cùng một hợp âm: một bản vang sạch, một bản có tiếng rè, một bản có dây bị tịt. Đoán xem tay người chơi đã làm gì khác ở mỗi bản.

    6′
  2. Ôm đàn đúng tư thế

    Ngồi thẳng, đặt eo đàn lên đùi phải, cần đàn hơi chếch lên. Đặt ngón cái tay trái ở giữa mặt sau cần đàn, khoảng sau ngón 2; khum bàn tay như cầm quả cam, lòng bàn tay không dán vào cần đàn.

    8′
  3. Ba vị trí của một ngón

    Dùng ngón 3 bấm dây 1 ngăn 3 ở ba chỗ: giữa ngăn, sát ngay sau thanh fret, và đè lên thanh fret. Gảy mỗi chỗ 4 lần, nhấn nhẹ dần, rồi chọn chỗ vang sạch với ít lực nhất.

    10′
  4. Thám tử tiếng rè

    Trả lời 4 tình huống: nghe rè, nghe tịt, nghe lệch cao độ, nghe sạch. Chọn nguyên nhân đúng (ngón xa fret, phần thịt ngón chạm dây bên cạnh, đè lên fret, hay đúng tư thế) và cách sửa.

    8′
  5. Ngón cong, dây bên cạnh vẫn vang

    Bấm dây 3 ngăn 2 bằng ngón 2, rồi gảy lần lượt dây 3 và dây 2 buông. Nếu dây 2 tịt, dựng ngón cong hơn cho đúng đầu ngón chạm dây; lặp lại với ngón 1 và ngón 3.

    10′
  6. Thu âm từng nốt

    Thu âm bạn gảy dây 2 ngăn 1, dây 3 ngăn 2, dây 1 ngăn 3, mỗi nốt 2 lần. Nghe lại, đánh dấu nốt nào còn rè hay tịt và sửa đúng một chi tiết tư thế.

    8′
  7. Bốn nốt sạch theo nhịp

    Bật metronome 60 BPM, trên dây 2 gảy C (ngăn 1) – D (ngăn 3) – C (ngăn 1) – B (buông), mỗi phách một nốt. Chơi 4 ô nhịp liền, mọi nốt vang sạch và đúng phách.

    10′60
  8. Tay mình đã đổi gì?

    Trả lời 3 câu: Chi tiết tư thế nào làm tiếng đàn sạch hơn rõ nhất? Bạn có bấm nhẹ hơn lúc đầu không? Ngón nào còn hay chạm dây bên cạnh?

    5′

Fret

Thanh fret / ngăn đàn

Thanh kim loại nằm ngang trên cần đàn; khoảng giữa hai thanh gọi là ngăn. Khi bấm, chính thanh fret quyết định đoạn dây rung, nên ngón chỉ cần ép dây chạm vào nó.

Hình dung: Giống vạch dừng ở ngã tư: xe dừng sát ngay sau vạch là đẹp nhất, không dừng giữa đường, cũng không đè lên vạch.

Ví dụ: Bấm dây 1 ở ngăn 3 (sát sau thanh fret thứ 3) cho nốt G; đè hẳn lên thanh fret thì nốt bị đục hoặc tịt.

  • Bấm sát ngay sau thanh fret, không đè lên nó.
  • Ngăn 1 là ngăn gần đầu đàn (nut) nhất.

Fretting hand

Tay bấm

Bàn tay ép dây lên cần đàn (tay trái với người chơi tay phải). Ngón cong, bấm bằng đầu ngón, ngón cái đặt ở mặt sau cần đàn để đỡ, không bóp chặt.

Hình dung: Như tay khum cầm một quả cam: các ngón cong tròn, lòng bàn tay chừa khoảng trống, không ai siết mạnh cả.

Ví dụ: Số ngón tay bấm: 1 = ngón trỏ, 2 = ngón giữa, 3 = ngón áp út, 4 = ngón út. Sơ đồ hợp âm ghi số này trong các chấm tròn.

  • Đầu ngón xuống, khớp ngón cong lên.
  • Ngón cái ở sau cần đàn, khoảng sau ngón 2.

Fret buzz

Tiếng rè

Tiếng rè rè khi dây đang rung chạm vào thanh fret, thường do ngón bấm xa thanh fret hoặc nhấn chưa đủ. Khác với dây tịt: dây tịt là khi phần thịt của một ngón chạm vào dây làm nó tắt hẳn.

Hình dung: Giống chiếc loa rè khi màng loa cọ vào khung: âm vẫn ra nhưng kèm tiếng lạo xạo.

Ví dụ: Bấm dây 1 ngăn 3 ở sát thanh fret thứ 2 với lực nhẹ sẽ rè; dời ngón tới sát thanh fret thứ 3 thì nốt sạch với lực nhỏ hơn. Nếu dây buông cũng rè, có thể đàn cần được chỉnh (setup).

  • Rè: dời ngón sát fret trước, rồi mới thêm lực.
  • Tịt: dựng ngón cong hơn để không chạm dây bên cạnh.
2Làm sao bấm hợp âm Em, Am và C cho đúng?Ba hợp âm, ba màu (listen)Đọc sơ đồ hợp âm (match)Em: hai ngón, sáu dây (play)Am: dời khuôn Em, thêm ngón 1 (play)C: bậc thang ba ngón (play)Kiểm tra từng dây một (record)Vòng Em – Am – C – Am (play)Hợp âm nào khó nhất? (reflect)69′

Key concepts

Open chord · Chord shape

Linh muốn đệm đàn hát tặng bạn thân trong buổi chia tay cuối năm lớp 9. Bạn tải về một tờ hợp âm toàn những ô lưới và chấm tròn.

Linh bấm đúng chỗ các chấm, vậy mà C nghe vẫn lạ tai và lẫn tiếng trầm đục. Hoá ra Linh đặt nhầm dây và quét luôn cả dây 6.

Vậy làm sao bấm hợp âm Em, Am và C cho đúng?

Một tờ sơ đồ hợp âm chứa đủ câu trả lời, nếu bạn biết đọc cả chấm tròn lẫn dấu X và O. Mình bắt đầu từ hợp âm chỉ cần hai ngón.

  1. Ba hợp âm, ba màu

    Nghe Em, Am và C, mỗi hợp âm quét chậm 4 lần. Gán cho mỗi hợp âm một từ chỉ cảm xúc (buồn, bâng khuâng, sáng…) và đoán vì sao hai hợp âm nghe 'buồn' hơn.

    6′
  2. Đọc sơ đồ hợp âm

    Nối 5 ký hiệu với ý nghĩa: đường dọc (dây đàn, trái nhất là dây 6), đường ngang (thanh fret), chấm có số (ngón tay và vị trí bấm), O (dây buông vẫn đánh), X (dây không đánh).

    8′
  3. Em: hai ngón, sáu dây

    Ngón 2 bấm dây 5 ngăn 2, ngón 3 bấm dây 4 ngăn 2, quét đủ 6 dây. Gảy lần lượt từng dây từ 6 xuống 1, sửa ngón đến khi cả 6 dây đều vang.

    10′
  4. Am: dời khuôn Em, thêm ngón 1

    Giữ hình hai ngón của Em, dời xuống một dây: ngón 2 dây 4 ngăn 2, ngón 3 dây 3 ngăn 2, thêm ngón 1 dây 2 ngăn 1. Quét từ dây 5, bỏ dây 6; kiểm tra dây 1 buông còn vang.

    10′
  5. C: bậc thang ba ngón

    Ngón 3 dây 5 ngăn 3, ngón 2 dây 4 ngăn 2, ngón 1 dây 2 ngăn 1; quét từ dây 5. Bẫy hay gặp: ngón 2 chạm dây 3 hoặc ngón 1 chạm dây 1, nên gảy riêng dây 3 và dây 1 để kiểm tra.

    12′
  6. Kiểm tra từng dây một

    Thu âm Em, Am, C: với mỗi hợp âm, gảy từng dây từ dây bắt đầu đến dây 1 rồi quét một lần. Nghe lại và ghi dây nào rè hay tịt ở hợp âm nào.

    8′
  7. Vòng Em – Am – C – Am

    Bật metronome 60 BPM, mỗi hợp âm quét xuống 4 lần trên phách 1-2-3-4. Được phép dừng để đặt ngón; mục tiêu là mỗi hợp âm vang sạch và quét đúng dây bắt đầu.

    10′60
  8. Hợp âm nào khó nhất?

    Trả lời 3 câu: Hợp âm nào khó bấm sạch nhất, vì ngón nào? Bạn có hay quét nhầm dây 6 ở Am hoặc C không? Hợp âm nào bạn thích âm sắc nhất?

    5′

Chord diagram

Sơ đồ hợp âm

Hình vẽ cần đàn dựng đứng: 6 đường dọc là 6 dây (trái nhất là dây 6), đường ngang là thanh fret, chấm tròn là chỗ đặt ngón kèm số ngón. O là dây buông vẫn đánh, X là dây không đánh.

Hình dung: Như bản đồ chỗ ngồi trong rạp: nhìn là biết ngón nào ngồi ghế nào, ghế nào để trống, lối nào bị chặn.

Ví dụ: Am viết từ dây 6 đến dây 1 là X-0-2-2-1-0: dây 6 không đánh, dây 5 buông, dây 4 và dây 3 ngăn 2, dây 2 ngăn 1, dây 1 buông.

  • Trái nhất là dây 6 (trầm), phải nhất là dây 1 (cao).
  • X = đừng quét, O = buông và để vang.

Open chord

Hợp âm mở

Hợp âm bấm trong khoảng 3 ngăn đầu, có ít nhất một dây buông cùng vang. Đây là nhóm hợp âm đầu tiên của hầu hết người học guitar.

Hình dung: Như căn phòng mở cửa sổ: dây buông là ánh sáng tự nhiên tràn vào, làm tiếng đàn rộng và vang.

Ví dụ: Em chỉ cần 2 ngón bấm, 4 dây còn lại buông, cả 6 dây cùng vang. Am, C, G, D cũng là hợp âm mở.

  • Dây buông phải được để vang, đừng để ngón chạm vào.

Chord shape

Thế bấm

Hình dạng cố định của các ngón tạo nên một hợp âm. Hãy nhớ nó như một bức tranh và tập đặt tất cả ngón xuống cùng lúc, thay vì từng ngón một.

Hình dung: Giống chữ ký của bạn: không ai ký từng nét rời rạc, tay tự nhớ cả hình.

Ví dụ: Em và Am có cùng hình hai ngón (ngón 2 và 3 ở ngăn 2); Am chỉ là khuôn Em dời xuống một dây và thêm ngón 1 ở dây 2 ngăn 1.

  • Đặt cả khuôn xuống một lượt.
  • Tìm điểm giống nhau giữa các thế bấm.
3Làm sao bấm G và D mà không 'gãy' ngón?Hợp âm muốn về nhà (listen)G: trải ngón từ dây 6 tới dây 1 (play)D: tam giác trên ba dây cao (play)Quét từ dây nào? (sort)D thừa dây nghe thế nào? (listen)Soi lỗi G và D (record)Vòng G – D (play)Ngón nào hay 'gãy'? (reflect)63′

Technique

Root-string strumming

Huy đã bấm được Em, Am, C và tự tin mở bài hát đầu tiên trong sổ nhạc. Dòng hợp âm thứ hai ghi G và D.

Với G, ngón tay Huy như bị kéo căng, ngón 1 cứ đè lên dây 4. Còn D thì nghe đục và lệch hẳn, dù cậu bấm đúng sơ đồ.

Vậy làm sao bấm G và D mà không 'gãy' ngón?

Mẹo nằm ở hai chỗ: dáng cong của từng ngón, và dây đầu tiên bạn quét. Mình thử từng hợp âm thật chậm nhé.

  1. Hợp âm muốn về nhà

    Nghe chuỗi G – D – G rồi G – D dừng lại. Chuỗi nào nghe như câu chuyện đã kết thúc, chuỗi nào nghe như còn đang chờ? Đoán vì sao.

    6′
  2. G: trải ngón từ dây 6 tới dây 1

    Ngón 2 dây 6 ngăn 3, ngón 1 dây 5 ngăn 2, ngón 3 dây 1 ngăn 3; quét đủ 6 dây. Dựng ngón 1 cong hẳn để dây 4 vang, rồi gảy từng dây để kiểm tra.

    12′
  3. D: tam giác trên ba dây cao

    Ngón 1 dây 3 ngăn 2, ngón 3 dây 2 ngăn 3, ngón 2 dây 1 ngăn 2; chỉ quét từ dây 4. Gảy riêng dây 1 xem ngón 2 có đủ cong để nốt vang không.

    10′
  4. Quét từ dây nào?

    Xếp Em, Am, C, G, D vào 3 cột: quét đủ 6 dây, quét từ dây 5, quét từ dây 4. Với mỗi hợp âm, chỉ ra dây trầm nhất chính là nốt gốc mang tên hợp âm.

    6′
  5. D thừa dây nghe thế nào?

    Nghe D quét từ dây 4, rồi D quét cả 6 dây. So sánh độ trong của hai bản và nói dây nào làm D nghe đục.

    6′
  6. Soi lỗi G và D

    Thu âm G và D: gảy từng dây rồi quét một lần. Nghe lại, đánh dấu dây tịt, dây rè, hoặc dây không được đánh mà vẫn vang, rồi sửa đúng ngón gây lỗi.

    8′
  7. Vòng G – D

    Bật metronome 60 BPM, G quét xuống 4 phách rồi D 4 phách, lặp 4 lần. Mỗi lần đặt lại thế bấm, quét đúng dây bắt đầu: G từ dây 6, D từ dây 4.

    10′60
  8. Ngón nào hay 'gãy'?

    Trả lời 3 câu: Ngón nào hay bị bẹt xuống và chạm dây khác? Bạn đã chỉnh cổ tay hay ngón cái thế nào cho dễ hơn? G hay D nghe sạch hơn sau bài này?

    5′

Root note

Nốt gốc

Nốt mang tên hợp âm, ví dụ nốt G trong hợp âm G. Với hợp âm mở, nên quét bắt đầu từ dây có nốt gốc thấp nhất để hợp âm có nền vững.

Hình dung: Như móng nhà: xây từ móng lên thì nhà đứng vững; đặt nhầm móng thì cả căn nhà nghiêng.

Ví dụ: Em: dây 6 buông (E). G: dây 6 ngăn 3 (G). Am: dây 5 buông (A). C: dây 5 ngăn 3 (C). D: dây 4 buông (D).

  • Em, G quét 6 dây; Am, C từ dây 5; D từ dây 4.

Muted string

Dây bị tịt / dây không đánh

Dây không phát ra nốt, hoặc vì bị phần thịt của ngón chạm vào (lỗi), hoặc vì không thuộc hợp âm nên không được quét (ký hiệu X).

Hình dung: Như một bạn trong dàn đồng ca bị bịt miệng: hát thiếu một giọng thì cả hợp xướng nghe hụt.

Ví dụ: Ở G, nếu ngón 1 nằm bẹt trên dây 5 thì dây 4 bị tịt. Ở D, dây 5 và dây 6 mang dấu X: không quét chúng.

  • Tịt do ngón: dựng ngón cong hơn.
  • Dấu X: tay phải bắt đầu quét từ dây sau đó.

Finger independence

Sự độc lập của ngón tay

Khả năng mỗi ngón bấm và di chuyển riêng mà không kéo theo hay đè lên ngón khác. Hợp âm trải rộng như G cần điều này nhiều nhất.

Hình dung: Như các phím đàn piano: nhấn phím này không làm phím bên cạnh lún theo.

Ví dụ: G còn có thế bấm khác: ngón 3 dây 6, ngón 2 dây 5, ngón 4 dây 1. Thế này dùng cả ngón út và giúp chuyển sang C gọn hơn ở các bài sau.

  • Ngón cong, khớp cao: mỗi ngón chỉ chạm đúng một dây.
4Làm sao chuyển hợp âm mà không ngắt nhịp?Chuyển hợp âm quay chậm (watch)Ngón neo: Am ↔ C (play)Ngón trụ: G ↔ D (play)One-minute changes (play)Thứ tự một lần chuyển (order)Nhấc tay sớm ở phách 4 (play)Vòng G – D – Em – C không dừng (play)Lần chuyển khó nhất (reflect)67′

Framework

Anchor · Pivot · Lift early

Thảo đã bấm sạch cả năm hợp âm khi bấm từng cái một. Tối thứ bảy, cô thử đệm vòng G – D – Em – C cho em trai hát.

Cứ đến chỗ đổi hợp âm là tiếng đàn khựng lại một nhịp, em trai hát trước rồi phải đứng chờ. Bấm từng hợp âm thì đẹp, nối chúng lại thì gãy.

Vậy làm sao chuyển hợp âm mà không ngắt nhịp?

Người chơi lâu năm không phải nhanh tay hơn bạn nhiều, mà là di chuyển ít hơn. Mình xem họ tiết kiệm từng milimét thế nào.

  1. Chuyển hợp âm quay chậm

    Xem cảnh quay chậm tay một người chơi đổi Am sang C rồi G sang D. Đếm xem mỗi lần đổi có bao nhiêu ngón thật sự rời khỏi dây.

    6′
  2. Ngón neo: Am ↔ C

    Từ Am, giữ yên ngón 1 (dây 2 ngăn 1) và ngón 2 (dây 4 ngăn 2), chỉ dời ngón 3 từ dây 3 ngăn 2 sang dây 5 ngăn 3 để thành C. Đổi qua lại 20 lần, mắt nhìn ngón 3.

    10′
  3. Ngón trụ: G ↔ D

    Từ G, ngón 3 giữ nguyên ngăn 3, chỉ nhích từ dây 1 sang dây 2; ngón 1 và 2 đặt vào chỗ của D. Đổi qua lại 20 lần, ngón 3 di chuyển thấp, sát mặt phím.

    10′
  4. One-minute changes

    Bấm giờ 60 giây, đổi qua lại một cặp hợp âm (Am ↔ C, rồi G ↔ D, Em ↔ C) và quét một lần mỗi khi đổi. Đếm số lần hợp âm vang sạch, ghi vào sổ để so ngày mai.

    10′
  5. Thứ tự một lần chuyển

    Sắp 5 bước: nghĩ trước hợp âm kế tiếp, giữ ngón neo nếu có, nhấc các ngón còn lại cùng lúc, đặt cả khuôn mới xuống, quét đúng phách 1.

    6′
  6. Nhấc tay sớm ở phách 4

    Với G – D, quét phách 1-2-3 thật chắc; ở phách 4 nhấc tay bấm lên và quét dây buông trong lúc tay đi sang hợp âm mới. Mục tiêu: phách 1 của ô sau luôn đúng giờ.

    10′60
  7. Vòng G – D – Em – C không dừng

    Bật metronome 60 BPM, mỗi hợp âm 4 phách quét xuống, chơi 4 vòng liền không dừng. Hợp âm chưa sạch cũng được, miễn tay phải không bao giờ ngừng quét.

    10′60
  8. Lần chuyển khó nhất

    Trả lời 3 câu: Cặp hợp âm nào đổi chậm nhất? Số lần đổi trong 1 phút của bạn là bao nhiêu? Bạn có dám để vài dây buông ở phách 4 để giữ nhịp không?

    5′

Anchor finger

Ngón neo

Ngón ở cùng một vị trí trong cả hai hợp âm, nên giữ nguyên trên dây khi chuyển. Nó giữ bàn tay đúng chỗ và giảm số ngón phải di chuyển.

Hình dung: Như neo thuyền: thuyền xoay theo gió nhưng không trôi đi đâu cả.

Ví dụ: Am → C: ngón 1 (dây 2 ngăn 1) và ngón 2 (dây 4 ngăn 2) đứng yên; chỉ ngón 3 di chuyển từ dây 3 ngăn 2 sang dây 5 ngăn 3.

  • Trước khi đổi, hỏi: ngón nào ở yên được?

Pivot finger

Ngón trụ

Ngón chỉ đi một quãng rất ngắn giữa hai hợp âm, thường giữ nguyên ngăn, làm điểm tựa để cả bàn tay xoay sang thế bấm mới.

Hình dung: Như chân trụ của cầu thủ bóng rổ: một chân giữ chỗ, chân kia xoay hướng.

Ví dụ: G → D (thế G 2-1-3): ngón 3 giữ ngăn 3, chỉ nhích từ dây 1 sang dây 2; ngón 1 và 2 đặt vào ngăn 2 của dây 3 và dây 1.

  • Ngón di chuyển thấp, sát mặt phím, không bay lên cao.

Chord transition

Chuyển hợp âm

Việc đổi thế bấm đúng lúc để hợp âm mới vang đúng phách 1. Nhịp là ưu tiên số một: thà vài dây buông ở phách 4 còn hơn để tay phải dừng lại.

Hình dung: Như đổi làn khi đạp xe: bạn nhìn trước và bắt đầu nghiêng người từ sớm, không phanh gấp giữa đường.

Ví dụ: One-minute changes: đổi Am ↔ C liên tục trong 60 giây, đếm số lần vang sạch; ghi lại mỗi ngày để thấy con số tăng dần.

  • Nhấc tay sớm ở phách 4, đặt xuống đúng phách 1.
  • Tay phải không bao giờ ngừng quét.
5Làm sao biến bốn hợp âm thành một bài hát có cảm xúc?Một vòng, hai cảm xúc (listen)Số La Mã của vòng hoà âm (quiz)Quét xuống 1-2-3-4 (play)Thì thầm rồi cất tiếng (play)Đảo vòng, đổi màu (play)Thu thử 8 ô nhịp (record)Bản đệm 16 ô nhịp (create)Cảm xúc nằm ở đâu? (reflect)69′

Model

I–V–vi–IV

Khoa đã chơi được vòng G – D – Em – C không dừng và định đệm hát tặng bà trong buổi họp mặt Tết. Cậu tập đi tập lại cả tuần.

Hôm tập thử, cả nhà khen đúng nhưng nghe như máy chạy. Rồi cô Khoa cầm đàn, chơi đúng bốn hợp âm ấy mà cả phòng lặng đi.

Vậy làm sao biến bốn hợp âm thành một bài hát có cảm xúc?

Câu trả lời không nằm ở hợp âm mới nào cả, mà ở cách tay phải kể chuyện. Mình cùng nghe một vòng hoà âm được chơi theo hai cách.

  1. Một vòng, hai cảm xúc

    Nghe vòng G – D – Em – C hai lần: một lần quét đều đều cùng một độ to, một lần có đoạn nhẹ, đoạn mạnh và kết ngân dài. Ghi lại khoảnh khắc khiến bạn thấy rung động.

    6′
  2. Số La Mã của vòng hoà âm

    Trả lời 4 câu: trong giọng G trưởng, G, C, D, Em là bậc mấy (I, IV, V, vi)? Vì sao vòng G – D – Em – C được gọi là I–V–vi–IV, và vì sao Em mang màu buồn hơn?

    8′
  3. Quét xuống 1-2-3-4

    Bật metronome 70 BPM, mỗi phách một lần quét xuống, phách 1 quét đậm hơn một chút. Cổ tay thả lỏng, phím gảy (hoặc ngón cái) lướt qua dây chứ không cào mạnh.

    10′70
  4. Thì thầm rồi cất tiếng

    Chơi vòng G – D – Em – C 2 lần thật nhẹ (p), rồi 2 lần mạnh (f), vẫn giữ đúng 70 BPM. Kiểm tra: khi mạnh lên bạn có bị vội không?

    10′70
  5. Đảo vòng, đổi màu

    Chơi ba vòng chỉ dùng Em, Am, C, G, D: G – D – Em – C, Em – C – G – D, G – Em – C – D. Chọn vòng hợp với dịp bạn muốn đệm và nói lý do bằng một câu.

    10′70
  6. Thu thử 8 ô nhịp

    Thu âm 8 ô nhịp vòng bạn chọn. Nghe lại với 3 câu hỏi: nhịp có đều không, đổi hợp âm có đúng phách 1 không, đoạn nhẹ và đoạn mạnh có khác nhau rõ không.

    8′
  7. Bản đệm 16 ô nhịp

    Dựng bản đệm 16 ô nhịp: 2 vòng nhẹ như đoạn verse, 2 vòng mạnh như đoạn điệp khúc, kết bằng một lần quét G để ngân. Chơi trọn từ đầu đến cuối không dừng.

    12′70
  8. Cảm xúc nằm ở đâu?

    Trả lời 3 câu: Điều gì làm bản thu của bạn nghe 'có hồn' hơn bản đầu tiên? Đoạn nào bạn còn vội? Bạn muốn đệm bài hát này tặng ai?

    5′

Strumming

Quét đàn

Gảy nhiều dây liền một lượt bằng phím gảy hoặc ngón tay. Chuyển động đến từ cổ tay thả lỏng và cẳng tay, đều như con lắc, mỗi phách một lần quét xuống.

Hình dung: Như vẩy nước khỏi tay: cổ tay mềm, động tác nhẹ và đều, không cần dùng sức cả cánh tay.

Ví dụ: Nhịp 4/4 ở 70 BPM: đếm “1 – 2 – 3 – 4”, mỗi số một lần quét xuống, phách 1 đậm hơn để người nghe biết ô nhịp mới bắt đầu.

  • Cổ tay thả lỏng, tay phải không bao giờ dừng.
  • Bắt đầu quét từ đúng dây nốt gốc.

Chord progression

Vòng hoà âm

Chuỗi hợp âm lặp lại làm nền cho giai điệu, thường ghi bằng số La Mã theo bậc trong giọng. Số La Mã hoa là hợp âm trưởng, chữ thường là hợp âm thứ.

Hình dung: Như con đường đi học quen thuộc: các ngã rẽ lặp lại mỗi ngày, nhưng mỗi hôm bạn có thể đi với tâm trạng khác.

Ví dụ: Trong giọng G trưởng: G = I, C = IV, D = V, Em = vi. Vòng G – D – Em – C là I–V–vi–IV, một trong những vòng phổ biến nhất của nhạc pop.

  • I là “nhà”, V muốn quay về I, vi mang màu buồn.

Dynamics

Cường độ / sắc thái to nhỏ

Mức to nhỏ của âm thanh và cách thay đổi nó theo thời gian. p (piano) là nhỏ, f (forte) là to; đổi cường độ đúng lúc là cách đơn giản nhất để kể chuyện bằng tiếng đàn.

Hình dung: Như giọng kể chuyện: hạ giọng ở đoạn hồi hộp, cất cao ở đoạn vui, không ai kể cả câu chuyện bằng một âm lượng.

Ví dụ: Đoạn verse quét nhẹ (p) chỉ để đệm lời hát; đến điệp khúc quét mạnh (f) cùng vòng hợp âm cũ, và tempo vẫn giữ nguyên 70 BPM.

  • To lên không có nghĩa là nhanh lên.
  • Cùng hợp âm, khác cường độ = khác cảm xúc.

Performance task · Cuối khóa

Bản đệm tặng gia đình

  • Goal

    Đệm trọn một vòng hoà âm 4 hợp âm với nhịp đều và có sắc thái, làm món quà âm nhạc cho một dịp của gia đình hoặc bạn bè.

  • Role

    Bạn là người đệm guitar của buổi họp mặt.

  • Audience

    Ông bà, bố mẹ, anh chị em hoặc bạn thân sẽ nghe và có thể hát theo.

  • Situation

    Sắp tới sinh nhật một người thân (hoặc buổi họp mặt Tết); bạn muốn gửi tặng một bản đệm tự chơi thay vì một tấm thiệp.

  • Product

    Một video hoặc bản thu 16–32 ô nhịp chỉ dùng Em, Am, C, G, D (ví dụ G – D – Em – C), có đoạn nhẹ và đoạn mạnh, kết bằng một hợp âm ngân; kèm nhật ký luyện tập và một bản thu thử trước đó.

  • Standards

    Tempo đều 60–80 BPM · mọi hợp âm quét đúng dây và vang sạch · đổi hợp âm đúng phách 1 · ít nhất 2 mức cường độ khác nhau rõ · nhật ký có số lần one-minute changes.

Rubric

Tiêu chí Đang hình thành Đạt Xuất sắc
Kỹ thuật bấm và quét hợp âm

Bấm đúng thế và quét đúng dây cho cả 4 hợp âm; người nghe nhận ra đúng hợp âm dù còn vài chỗ rè hoặc tịt.

  • Cả 4 hợp âm đều đúng ngón, đúng ngăn, đúng dây theo sơ đồ.
  • Quét đúng dây bắt đầu: Em và G từ dây 6, Am và C từ dây 5, D từ dây 4.

Hầu hết hợp âm vang sạch; tay bấm giữ đúng tư thế trong suốt bản thu.

  • Cả bản thu có không quá 2 chỗ rè hoặc tịt.
  • Ngón bấm cong, đặt sát ngay sau thanh fret; ngón cái ở sau cần đàn.

Mọi hợp âm sạch từ đầu đến cuối, kể cả ngay sau mỗi lần chuyển.

  • Không có chỗ rè hay tịt nào trong toàn bản thu.
  • Hợp âm mới vang sạch ngay từ phách 1 sau mỗi lần chuyển.
Nhịp và cảm xúc cho người nghe

Giữ được phách 4/4 và chơi hết bản đệm; có thể còn chững nhẹ ở vài chỗ chuyển.

  • Chơi trọn ít nhất 16 ô nhịp, không dừng hẳn giữa chừng.
  • Mỗi ô nhịp có đủ 4 lần quét xuống.

Tempo đều, chuyển hợp âm đúng phách và có hai mức cường độ khác nhau rõ.

  • Đổi hợp âm đúng phách 1 ở mọi ô nhịp.
  • Tempo không nhanh dần hay chậm dần thấy rõ.
  • Có ít nhất một đoạn nhẹ (p) và một đoạn mạnh (f) nghe khác biệt.

Cường độ được dùng có chủ đích để dẫn dắt người nghe, bản đệm có mở đầu và kết thúc như một bài hát.

  • Có phần kết rõ ràng, ví dụ kết bằng một lần quét ngân dài.
  • Người nghe nói lại được đoạn nào nhẹ, đoạn nào mạnh, và bạn giải thích được vì sao chọn như vậy.
Quá trình luyện tập và tự đánh giá

Có ghi lại việc luyện tập và có bản thu thử trước bản cuối.

  • Nhật ký có ít nhất 3 buổi luyện tập.
  • Có ít nhất 1 bản thu thử trước bản cuối.

Luyện có phương pháp: dùng metronome và theo dõi tiến bộ bằng one-minute changes.

  • Ghi số lần đổi hợp âm sạch trong 1 phút ở ít nhất 3 buổi.
  • Ghi tempo luyện mỗi buổi, bắt đầu từ 60 BPM.

Tự chẩn đoán lỗi từ bản thu và sửa có chủ đích, thấy rõ tiến bộ.

  • Chỉ ra được 1 lỗi cụ thể nghe thấy trong bản thu thử và cách đã sửa.
  • Bản cuối nghe tốt hơn rõ ở đúng điểm đã sửa.

Tham chiếu

  • William Leavitt — Berklee Basic Guitar, Phase 1 (Berklee Press)
  • William Leavitt — A Modern Method for Guitar, Volume 1 (Berklee Press)
  • Rick Peckham — Berklee Guitar Chord Dictionary (Berklee Press)
  • Will Schmid & Greg Koch — Hal Leonard Guitar Method, Book 1 (Hal Leonard)
  • Justin Sandercoe — JustinGuitar Beginner Course, Grade 1 (justinguitar.com)

Khóa tiếp theo

Các điệu strumming cơ bản

Tiếp